greenwich village

greenwich village

Greenwich Village is known for its charming tree-lined streets and historic brownstone buildings.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Greenwich Village một khu phố chủ yếu khu dân cư nằmphía Tây Manhattan, Thành phố New York. Vào thế kỷ 20, nơi này nổi tiếng "Ngôi làng" (The Village) – một trung tâm văn hóa, nghệ thuật, nơi tập trung nhiều nhà văn, nhà thơ, họa sĩ nhạc , tạo nên một cộng đồng sáng tạo phóng khoáng.

dụ sử dụng
  • (Greenwich Village nổi tiếng với lối sống phóng túng lịch sử nghệ thuật của .)
  • (Nhiều nhà văn đã chuyển đến Greenwich Village vào những năm 1950 để tìm cảm hứng.)
  • (Các con phố của Greenwich Village được bao quanh bởi những ngôi nhà phố lịch sử quán cà phê ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Village": Tên gọi thân mật, rút gọn của Greenwich Village, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết về văn hóa đại chúng.

    • She moved to the Village to pursue her dream of becoming a painter. ( ấy chuyển đến Ngôi làng để theo đuổi ước mơ trở thành họa sĩ.)
  • Cụm từ liên quan đến lịch sử: "Greenwich Village" thường gắn với phong trào phản văn hóa (counterculture) sự ra đời của nhạc folk (dân ca) Mỹ.

    • The folk music scene in Greenwich Village in the 1960s was legendary. (Khung cảnh nhạc dân ca ở Greenwich Village vào những năm 1960 huyền thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenwich (danh từ riêng): Một khu vực ở London, Anh, nổi tiếng với Kinh tuyến gốc (Greenwich Meridian). Cần phân biệt với Greenwich VillageNew York.
  • Village (danh từ): Làng, ngôi làng. Trong ngữ cảnh này, "the Village" tên gọi riêng cho Greenwich Village.
Từ đồng nghĩa
  • Khu phố nghệ thuật: Một cách diễn đạt chung để chỉ những khu vực đặc điểm tương tự ( dụ: Montmartre ở Paris, SoHo ở New York).
  • Bohemian neighborhood: Khu phố phóng túng, nơi sinh sống của các nghệ sĩ người theo lối sống tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "Greenwich Village" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Greenwich Village spirit": Tinh thần Greenwich Village, ám chỉ sự sáng tạo, tự do, phóng khoáng không tuân thủ các quy tắc xã hội thông thường.
    • The event captured the Greenwich Village spirit with its experimental art and music. (Sự kiện đã nắm bắt được tinh thần Greenwich Village với nghệ thuật âm nhạc thử nghiệm.)